Nhiếp ảnh, một phát minh từng làm thay đổi cách nhân loại nhìn thế giới đã đi một chặng đường dài trước khi bén duyên thực sự với mảnh đất Việt Nam. Từ những tấm ảnh “gương đồng” đen trắng của kỹ thuật Daguerreotype, cho đến bức chân dung đầu tiên của người Việt được chụp ở Paris, mỗi bước tiến đều ghi dấu cho một thời kỳ giao thoa giữa kỹ thuật, văn hoá và lịch sử.
Trong bài viết này, hãy cùng VJ360.vn lật mở từng chương lịch sử kỹ thuật từ khi máy ảnh còn là đồ xa xỉ của giới tinh hoa ở cuối thế kỷ 19, đến lúc nhiếp ảnh trở thành ngôn ngữ hình ảnh quen thuộc của Việt Nam ở hiện tại.
- Liệu Hình Ảnh Được AI Tạo Ra Có Làm “Phá Hủy” Những Sự Thật Lịch Sử Của Chúng Ta?
- Máy Ảnh Kỹ Thuật Số Cũ: Tại Sao GenZ Lại Thích Sử Dụng Chúng?
Kỹ thuật Daguerreotype và bức ảnh đầu tiên ở Việt Nam
Năm 1837, Louis Daguerre phát minh ra phương pháp ghi hình lên các tấm đồng đã phủ hóa chất silver iodine (AgI₂) hoặc silver chloride (AgCl₂). Khi được phơi sáng, các vùng nhận nhiều ánh sáng sẽ tạo phản ứng mạnh hơn, sau đó ảnh được tráng bằng hơi thủy ngân, khiến bạc kết tụ trên bề mặt tạo thành hình. Phần hóa chất dư sau đó được rửa bằng sodium thiosulphate để giúp hình ảnh được cố định.

Đến năm 1839, chính phủ Pháp công bố Daguerreotype như một món quà dành cho nhân loại. Ảnh được bảo vệ bằng lớp kính đặt trong khung gỗ hoặc kim loại. Nhờ lớp bạc phản chiếu, bề mặt ảnh giống như gương và có độ bền rất cao khi lớp kính còn nguyên vẹn.

Kỹ thuật này nhanh chóng thu hút sự chú ý ở Châu Âu. Những nhiếp ảnh gia mang máy ảnh Daguerreotype đến nhiều vùng đất xa xôi, ghi lại phong cảnh, sự kiện và đời sống mà công chúng Pháp chưa từng thấy.

Một số hình ảnh đầu tiên chụp tại Việt Nam và Đông Dương cũng được tạo ra bằng kỹ thuật Daguerreotype. Năm 1844, nhiếp ảnh gia Alphonse Jules Itier đi theo phái đoàn Théodore de Lagrenée sang Trung Quốc, đã ghé Đà Nẵng và chụp lại một đồn lính Việt Nam. Đây được xem là một trong những bức ảnh sớm nhất về Việt Nam còn được biết đến cho đến thời điểm hiện nay.

Ambrotype và Calotype
Kỹ thuật Ambrotype
Đây là kỹ thuật sử dụng hóa chất collodion phủ lên nền kính thủy tinh, xuất hiện tại Anh và dần thay thế Daguerreotype nhờ cách làm đơn giản hơn, độ nhạy sáng cao hơn và thời gian phơi sáng cũng nhanh hơn. Ambrotype phát triển mạnh từ khoảng năm 1855 đến 1865, và đến thập niên 1860, Daguerreotype gần như không còn phổ biến.

Năm 1851, Frederick Scott Archer giới thiệu quy trình “bảng ướt” (wet plate process), hay còn gọi là quy trình collodion. Trong quá trình này, các hóa chất như bromide, iodine hoặc chloride được hòa tan vào collodion (dung dịch pyroxylin pha trong cồn hoặc ester). Hỗn hợp được tráng lên tấm kính, khi lớp collodion vừa đông lại nhưng vẫn còn ướt, kính được nhúng vào dung dịch silver nitrate để tạo ra lớp silver iodide hoặc silver bromide nhạy sáng.

Sau đó, tấm kính ướt được đưa ngay vào máy ảnh. Khi ánh sáng chiếu vào lớp silver iodide, bạc sẽ trầm tích tạo ra các vùng tối sáng tùy theo cường độ chiếu sáng. Vì lớp nhạy sáng sẽ mất tác dụng khi khô, toàn bộ quá trình từ phủ hóa chất, chụp đến tráng rửa phải diễn ra nhanh chóng. Cuối cùng, hình ảnh được hiện lên bằng cách rửa kính với dung dịch chứa FeSO4, acetic acid và cồn, đây cũng là lý do các nhiếp ảnh gia thời kỳ này luôn phải mang theo đầy đủ dụng cụ và hóa chất khi tác nghiệp.

Kỹ thuật Calotype
Kỹ thuật này còn được gọi là Talbotype, được William Fox Talbot sáng chế vào cùng thời kỳ với Daguerreotype và Ambrotype. Đây là phương pháp chụp và tráng ảnh trên giấy, mặc dù độ phân giải và độ rõ thấp hơn Daguerreotype nhưng Calotype lại có một ưu điểm quan trọng: từ một ảnh âm duy nhất có thể in ra hàng chục, thậm chí hàng trăm bản giống nhau. Nhờ nền giấy linh hoạt, ảnh Calotype dễ được nghệ sĩ kết hợp vào tranh, đưa vào album, đóng khung hoặc in kèm sách.

Ambrotype cho hình ảnh sắc nét hơn, phù hợp với chụp chân dung, nhưng Calotype lại phù hợp với các tác phẩm nghệ thuật và ghi chép hành trình hơn, vì thế đã có hai trường phái ủng hộ hai kỹ thuật chụp ảnh này. Tuy nhiên, khi bước sang thập niên 1860, Ambrotype được sử dụng rộng rãi hơn nhờ độ nét cao và tốc độ ghi hình tốt hơn.

Sau thời kỳ đầu với những tấm daguerreotype còn rất hiếm, các bức ảnh chụp tại Việt Nam chủ yếu được thực hiện bằng hai kỹ thuật phổ biến lúc bấy giờ: ambrotype (trên kính) và calotype (trên giấy). Trong số đó, bức chân dung được xem là sớm nhất của một người Việt Nam là ảnh Phan Thanh Giản chụp tại Paris. Tấm ảnh sử dụng kỹ thuật ambrotype (collodion ướt) trên kính, được thực hiện khi ông dẫn đầu phái bộ sang Pháp vào năm 1863 với nỗ lực thương thuyết chuộc lại ba tỉnh miền Đông Nam Bộ.

Kỹ thuật chụp ảnh trên phim cuộn
Năm 1884, George Eastman tại Mỹ đã phát minh kỹ thuật chụp ảnh trên giấy và phim nhựa sử dụng chất hóa học nhờn khô. Đến năm 1888, chiếc máy ảnh Kodak đầu tiên ra đời với cuộn phim cuộn sẵn, giúp người chụp không còn phải mang theo các tấm kính hay hóa chất như trước. Chiếc máy ảnh được bán với đủ phim cuộn cho 100 lần phơi sáng và khi chụp xong, nhiếp ảnh gia chỉ cần gửi máy ảnh trở lại công ty Eastman Dry Plate cùng với 10 đô la để công ty thực hiện việc tráng và rửa ảnh cũng như nạp thêm cuộn phim, mở ra một kỷ nguyên nhiếp ảnh tiện lợi và đại chúng hơn.

Từ cuối thế kỷ 19 sang đầu thế kỷ 20, nhiếp ảnh hiện đại cũng chính là tiền thân của nhiếp ảnh số sau này đã thực sự hình thành và lan rộng đến đông đảo công chúng cho đến tận ngày nay.
















































